unorthodox
Nghĩa thường dùng
“Her unorthodox approach to teaching surprised everyone.”Cách tiếp cận không chính thống của cô ấy trong việc giảng dạy đã khiến mọi người bất ngờ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unorthodox
/'ʌn'ɔ:θədɔks/
tính từ
- không chính thống
Định nghĩa tiếng Anh
a. breaking with convention or tradition