Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unorthodoxy

/ʌn'ɔ:θədɔksi/
Biến thể từ unorthodoxies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unorthodoxy

/ʌn'ɔ:θədɔksi/

danh từ

  • tính chất không chính thống
Định nghĩa tiếng Anh

n. any opinions or doctrines at variance with the official or orthodox position n. the quality of being unorthodox

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...