Từ điển Anh–Việt

112,388 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“unorthodoxies” là số nhiều của unorthodoxy — đang hiển thị từ gốc:

unorthodoxy

/ʌn'ɔ:θədɔksi/

danh từ

  • tính chất không chính thống
Định nghĩa tiếng Anh

n. any opinions or doctrines at variance with the official or orthodox position\nn. the quality of being unorthodox

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...