Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unowned

/'ʌn'ound/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unowned

/'ʌn'ound/

tính từ

  • không có chủ (đất)
  • không được nhìn nhận (đứa con)
Định nghĩa tiếng Anh

a. having no owner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...