Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpainful

/,ʌn'peinfjl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpainful

//

* tính từ
  • không hay đau ốm
  • không gây đau đớn
  • không nặng nề, không vất vả, không khó khăn
Định nghĩa tiếng Anh

s not accompanied by pain sensations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...