unpainful
/,ʌn'peinfjl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unpainful
//
* tính từ- không hay đau ốm
- không gây đau đớn
- không nặng nề, không vất vả, không khó khăn
Định nghĩa tiếng Anh
s not accompanied by pain sensations