Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35681

unpardonable

/ʌn'pɑ:dnəbl/

tính từ

  • không thể tha thứ, không thể dung thứ được
Định nghĩa tiếng Anh

a. not admitting of pardon

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...