Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unparliamentariness

/'ʌn,pɑ:lə'mentəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unparliamentariness

/'ʌn,pɑ:lə'mentəri/

danh từ

  • tính chất trái với lề thói nghị viện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...