Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unpeople

/'ʌn'pi:pl/

ngoại động từ

  • làm giảm bớt số dân
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To deprive of inhabitants; to depopulate.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...