Từ điển Anh–Việt

111.901 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpersuadable

/'ʌnpə'sweidəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpersuadable

/'ʌnpə'sweidəbl/

tính từ

* không thể làm cho tin; không thể thuyết phục được
Định nghĩa tiếng Anh

s. not susceptible to persuasion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...