unpersuadable
/'ʌnpə'sweidəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unpersuadable
/'ʌnpə'sweidəbl/
tính từ
* không thể làm cho tin; không thể thuyết phục đượcĐịnh nghĩa tiếng Anh
s. not susceptible to persuasion