Từ điển Anh–Việt

112.240 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unphrased

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unphrased

//

* tính từ
  • không được nói thành lời
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...