unpick
/'ʌn'pik/
động từ
- tháo (mũi khâu...) bằng móc
Biến thể từ
unpicking hiện tại phân từ
unpicked quá khứ phân từ
unpicks ngôi 3 số ít
unpicked quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v. undo (the stitches) of (a piece of sewing)