Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unpick

/'ʌn'pik/

động từ

  • tháo (mũi khâu...) bằng móc
Định nghĩa tiếng Anh

v. undo (the stitches) of (a piece of sewing)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...