unpick
/'ʌn'pik/
“unpicking” là hiện tại phân từ của unpick — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tách ra, phân tích một cách chi tiết
động từ
“She tried to unpick the mystery behind the ancient artifact.”Cô ấy cố gắng phân tích bí ẩn đằng sau hiện vật cổ đại.
Biến thể từ
unpicking hiện tại phân từ
unpicked quá khứ phân từ
unpicks ngôi 3 số ít
unpicked quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unpick
/'ʌn'pik/
động từ
- tháo (mũi khâu...) bằng móc
Định nghĩa tiếng Anh
v. undo (the stitches) of (a piece of sewing)