Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpick

/'ʌn'pik/

“unpicking” là hiện tại phân từ của unpick — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tách ra, phân tích một cách chi tiết động từ

“She tried to unpick the mystery behind the ancient artifact.”Cô ấy cố gắng phân tích bí ẩn đằng sau hiện vật cổ đại.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpick

/'ʌn'pik/

động từ

  • tháo (mũi khâu...) bằng móc
Định nghĩa tiếng Anh

v. undo (the stitches) of (a piece of sewing)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...