Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpleasantness

/ʌn'plezntnis/ phổ biến #22929

“unpleasantnesses” là số nhiều của unpleasantness — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ unpleasantnesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpleasantness

/ʌn'plezntnis/

danh từ

  • tính khó ưa, tính khó chịu
  • sự hiểu lầm; sự cãi cọ
    • the late unpleasantness: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (đùa cợt) cuộc nội chiến (1861 1865)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the feeling caused by disagreeable stimuli; one pole of a continuum of states of feeling n. the quality of giving displeasure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...