Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unpleasing

/'ʌn'pli:ziɳ/

tính từ

  • không dễ chịu, khó chịu, không thú vị, không làm vui lòng, không làm vừa ý
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking graciousness

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...