Từ điển Anh–Việt

111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unploughed

/'ʌn'plaud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unploughed

/'ʌn'plaud/

tính từ

  • không cày (ruộng)
Định nghĩa tiếng Anh

a (of farmland) not plowed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...