Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpraised

/'ʌn'preizd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpraised

/'ʌn'preizd/

tính từ

  • không được khen ngợi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...