Từ điển Anh–Việt

112.505 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unprepared

/'ʌnpri'peəd/ Collins ★ phổ biến #10843
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unprepared

/'ʌnpri'peəd/

tính từ

  • không sẵn sàng, không chuẩn bị trước
    • unprepared speech: diễn văn không chuẩn bị trước
Định nghĩa tiếng Anh

a. without preparation; not prepared for

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...