Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10843

unprepared

/'ʌnpri'peəd/

tính từ

  • không sẵn sàng, không chuẩn bị trước
    • unprepared speech: diễn văn không chuẩn bị trước
Định nghĩa tiếng Anh

a. without preparation; not prepared for

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...