Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unprocurable

/'ʌnprə'kjuərəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unprocurable

/'ʌnprə'kjuərəbl/

tính từ

  • không thể kiếm được, không thể đạt được
Định nghĩa tiếng Anh

s not capable of being obtained

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...