Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #17328

unproductive

/'ʌnprə'dʌktiv/

tính từ

  • không sinh sản, không sinh lợi, phi sản xuất
Định nghĩa tiếng Anh

a. not producing or capable of producing\ns. not producing desired results

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...