Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unprofitable

/ʌn'prɔfitəbl/ Collins ★ phổ biến #18718
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unprofitable

/ʌn'prɔfitəbl/

tính từ

  • không có lợi, vô ích
  • không sinh lợi, không có lời
    • unprofitable servants: những kẻ làm việc tắc trách
Định nghĩa tiếng Anh

a. producing little or no profit or gain

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...