Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #18718

unprofitable

/ʌn'prɔfitəbl/

tính từ

  • không có lợi, vô ích
  • không sinh lợi, không có lời
    • unprofitable servants: những kẻ làm việc tắc trách
Định nghĩa tiếng Anh

a. producing little or no profit or gain

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...