unprofitable
/ʌn'prɔfitəbl/ Collins ★ phổ biến #18718
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unprofitable
/ʌn'prɔfitəbl/
tính từ
- không có lợi, vô ích
- không sinh lợi, không có lời
- unprofitable servants: những kẻ làm việc tắc trách
Định nghĩa tiếng Anh
a. producing little or no profit or gain