Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpronounced

/,ʌnprә'najnst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpronounced

//

* tính từ
  • không phát âm, không đọc được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...