Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unprophetic

/'ʌnprə'fetik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unprophetic

/'ʌnprə'fetik/

tính từ

  • không tiên tri, không đoán trước, không nói trước
Định nghĩa tiếng Anh

a not prophetic; not foreseeing correctly

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...