Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpunctual

/'ʌn'pʌɳktjuəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpunctual

/'ʌn'pʌɳktjuəl/

tính từ

  • không đúng giờ
Định nghĩa tiếng Anh

a not punctual; after the appointed time

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...