unpunished
/'ʌn'pʌniʃt/ phổ biến #23931
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unpunished
/'ʌn'pʌniʃt/
tính từ
- không bị trừng phạt, không bị phạt
Định nghĩa tiếng Anh
a. not punished
Từ điển Anh–Việt
111.867 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. not punished
Đang tải...