Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unqualified

/' n'kw lifaid/ GRECollins ★ phổ biến #14210
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unqualified

/' n'kw lifaid/

tính từ

  • không đủ tiêu chuẩn, không đủ trình độ
  • hoàn toàn, mọi mặt (lời khen chê, sự ưng thuận...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not limited or restricted a. not meeting the proper standards and requirements and training

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...