Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #14210

unqualified

/' n'kw lifaid/

tính từ

  • không đủ tiêu chuẩn, không đủ trình độ
  • hoàn toàn, mọi mặt (lời khen chê, sự ưng thuận...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not limited or restricted\na. not meeting the proper standards and requirements and training

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...