Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unqueen

/' n'kwi:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unqueen

/' n'kwi:n/

ngoại động từ

  • truất ngôi hoàng hậu
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To divest of the rank or authority of queen.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...