Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36788

unquiet

/' n'kwai t/

tính từ

  • lo lắng, không yên
  • hay cựa quậy, luôn tay luôn chân
Định nghĩa tiếng Anh

a. characterized by unrest or disorder

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...