Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unquotable

/' n'kwout bl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unquotable

/' n'kwout bl/

tính từ

  • không thể dẫn ra, không thể viện ra
  • không nên dẫn ra (vì có tính chất tục tĩu)
Định nghĩa tiếng Anh

a not able or fit to be repeated or quoted

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...