Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unranked

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unranked

//

* danh từ
  • binh nhì, lính thường, lính trơn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...