Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unreasoning

/n'ri:zni/ phổ biến #35397
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unreasoning

/n'ri:zni/

tính từ

  • không suy xét, không suy nghĩ kỹ
Định nghĩa tiếng Anh

s not based on reason or evidence

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...