unreel
/' n'ri:l/ phổ biến #37448
Biến thể từ
unreeling hiện tại phân từ
unreels ngôi 3 số ít
unreeled quá khứ
unreeled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unreel
/' n'ri:l/
ngoại động từ
- tháo ra, tháo sổ ra (cuộn chỉ, cuộn phim...)
Định nghĩa tiếng Anh
v unwind from or as if from a reel