Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #10731

unreliable

/' nri'lai bl/

tính từ

  • không tin cậy được (người); không đáng tin, không xác thực (tin tức)
Biến thể từ unreliables số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. not worthy of reliance or trust\ns. lacking a sense of responsibility

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...