unreliable
/' nri'lai bl/ IELTSCollins ★ phổ biến #10731
“unreliables” là số nhiều của unreliable — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
không đáng tin cậy
tính từ
“The unreliable supplier caused constant delivery delays.”Nhà cung cấp không đáng tin cậy gây ra sự chậm trễ giao hàng liên tục.
Biến thể từ
unreliables số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unreliable
/' nri'lai bl/
tính từ
- không tin cậy được (người); không đáng tin, không xác thực (tin tức)
Định nghĩa tiếng Anh
a. not worthy of reliance or trust s. lacking a sense of responsibility