Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unreliable

/' nri'lai bl/ IELTSCollins ★ phổ biến #10731

“unreliables” là số nhiều của unreliable — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

không đáng tin cậy tính từ

“The unreliable supplier caused constant delivery delays.”Nhà cung cấp không đáng tin cậy gây ra sự chậm trễ giao hàng liên tục.

Biến thể từ unreliables số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unreliable

/' nri'lai bl/

tính từ

  • không tin cậy được (người); không đáng tin, không xác thực (tin tức)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not worthy of reliance or trust s. lacking a sense of responsibility

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...