Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unreliably

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unreliably

//

  • xem unreliable
Định nghĩa tiếng Anh

r in an unfaithful undependable unreliable manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...