unreserved
/' nri'z :vd/
tính từ
- không dành riêng (ghế, chỗ ngồi...)
- không hạn chế, hoàn toàn
- the unreserved approval: sự tán thành hoàn toàn
- không dè dặt, cởi mở (người)
Định nghĩa tiếng Anh
a. not reserved\na. not cautious or reticent
112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. not reserved\na. not cautious or reticent
Đang tải...