unreserved
/' nri'z :vd/ GRE phổ biến #36725
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unreserved
/' nri'z :vd/
tính từ
- không dành riêng (ghế, chỗ ngồi...)
- không hạn chế, hoàn toàn
- the unreserved approval: sự tán thành hoàn toàn
- không dè dặt, cởi mở (người)
Định nghĩa tiếng Anh
a. not reserved a. not cautious or reticent