Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unreserved

/' nri'z :vd/ GRE phổ biến #36725
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unreserved

/' nri'z :vd/

tính từ

  • không dành riêng (ghế, chỗ ngồi...)
  • không hạn chế, hoàn toàn
    • the unreserved approval: sự tán thành hoàn toàn
  • không dè dặt, cởi mở (người)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not reserved a. not cautious or reticent

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...