Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #36725

unreserved

/' nri'z :vd/

tính từ

  • không dành riêng (ghế, chỗ ngồi...)
  • không hạn chế, hoàn toàn
    • the unreserved approval: sự tán thành hoàn toàn
  • không dè dặt, cởi mở (người)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not reserved\na. not cautious or reticent

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...