Từ điển Anh–Việt

112.231 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unrewarded

/' nri'w :did/ phổ biến #36721
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unrewarded

/' nri'w :did/

tính từ

  • không được thưởng, không được thưởng công; không được báo n, không bị báo oán
Định nghĩa tiếng Anh

s having acquired or gained nothing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...