unrewarded
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unrewarded
/' nri'w :did/
tính từ
- không được thưởng, không được thưởng công; không được báo n, không bị báo oán
Định nghĩa tiếng Anh
s having acquired or gained nothing
Từ điển Anh–Việt
112.231 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s having acquired or gained nothing
Đang tải...