Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unrhetorical

/' nri't rik l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unrhetorical

/' nri't rik l/

tính từ

  • (văn học) không hoa mỹ, không khoa trưng, tự nhiên
  • không tu từ học; không hùng biện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...