unrhymed
/' n'raimd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unrhymed
/' n'raimd/
tính từ
- không được đặt thành th
- không được làm cho ăn vần
Định nghĩa tiếng Anh
a not having rhyme
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a not having rhyme
Đang tải...