Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unroof

/' n'ru:f/

ngoại động từ

  • dỡ mái (nhà)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To strip off the roof or covering of, as a house.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...