Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unsaddle

/' n's dl/

ngoại động từ

  • tháo yên (ngựa)
  • làm ng (người cưỡi ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

v. remove the saddle from

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...