unsaddle
/' n's dl/
“unsaddling” là hiện tại phân từ của unsaddle — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
unsaddling hiện tại phân từ
unsaddled quá khứ
unsaddles ngôi 3 số ít
unsaddled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unsaddle
/' n's dl/
ngoại động từ
- tháo yên (ngựa)
- làm ng (người cưỡi ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh
v. remove the saddle from