Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34689

unsaid

/' n'sed/

tính từ

  • không nói ra, chưa nói ra
    • some things are better left unsaid: nhiều điều không nói ra thì tốt hn
Định nghĩa tiếng Anh

v take back what one has said\ns not made explicit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...