Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34515

unsatisfying

/' n's tisfaii/

tính từ

  • không làm tho m n, không làm vừa lòng
Định nghĩa tiếng Anh

s not up to expectations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...