Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unscared

/' n'ske d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unscared

/' n'ske d/

tính từ

  • không sợ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...