Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unscarred

/' n'sk :d/ phổ biến #41109
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unscarred

/' n'sk :d/

tính từ

  • không có sẹo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...