Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21676

unscientific

/' n,sai n'tifik/

tính từ

  • không khoa học; phn khoa học
Định nghĩa tiếng Anh

a. not consistent with the methods or principles of science

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...