Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24491

unseal

/' n'si:l/

ngoại động từ

  • mở, bóc (dấu niêm phong...) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • to unseal someone's eyes: (nghĩa bóng) mở mắt cho ai, làm cho ai tỉnh ngộ
Định nghĩa tiếng Anh

v. break the seal of

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...