unseal
Nghĩa thường dùng
“Please unseal the envelope before reading the letter.”Xin hãy mở phong bì trước khi đọc bức thư.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unseal
/' n'si:l/
ngoại động từ
- mở, bóc (dấu niêm phong...) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- to unseal someone's eyes: (nghĩa bóng) mở mắt cho ai, làm cho ai tỉnh ngộ
Định nghĩa tiếng Anh
v. break the seal of