unseal
/' n'si:l/
ngoại động từ
- mở, bóc (dấu niêm phong...) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- to unseal someone's eyes: (nghĩa bóng) mở mắt cho ai, làm cho ai tỉnh ngộ
Biến thể từ
unsealed quá khứ phân từ
unsealed quá khứ
unsealing hiện tại phân từ
unseals ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. break the seal of