Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unseasonable

/n'si:zn bl/ phổ biến #32441
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unseasonable

/n'si:zn bl/

tính từ

  • không đúng mùa, trái mùa, trái vụ
    • unseasonable fruit: qu trái mùa
    • unseasonable weather: trời trái tiết
  • không hợp thời, không đúng lúc
    • an unseasonable act: một hành động không đúng lúc
Định nghĩa tiếng Anh

a. not in keeping with (and usually undesirable for) the season

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...