Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unseated

/' n'si:tid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unseated

/' n'si:tid/

tính từ

  • bị đẩy ra khỏi chỗ ngồi, bị ng ngựa
  • bị hất, bị cách chức
Định nghĩa tiếng Anh

v remove from political office v dislodge from one's seat, as from a horse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...