Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unseated

/' n'si:tid/

tính từ

  • bị đẩy ra khỏi chỗ ngồi, bị ng ngựa
  • bị hất, bị cách chức
Định nghĩa tiếng Anh

v remove from political office\nv dislodge from one's seat, as from a horse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...