Từ điển Anh–Việt

111.839 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsectarian

/' nsek'te ri n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsectarian

/' nsek'te ri n/

tính từ

  • không bè phái
Định nghĩa tiếng Anh

a not restricted to one sect or school or party

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...